• HOTLINE: 0915897975 - 0906700136 - 0901343116
  • MAIL: info@iesc.edu.vn

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ DỊCH BỆNH COVID-19

Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 28/06/2021 - Lượt xem: 5642

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ DỊCH BỆNH COVID-19
 

Covid-19 vẫn đang là 1 chủ đề rất hot đề chúng ta bàn luận ở ngoài đời và nói về nó trong các đề thi. Vì vậy, hôm nay IES sẽ chia sẽ cùng bạn một số từ vựng tiếng anh để nói về chủ đề này.

Đại dịch Covid-19 vẫn đang diễn biến phức tạp trên toàn Thế giới nói chung và Việt Nam chúng ta nói riêng. Covid-19 vẫn đang là 1 chủ đề rất hot đề chúng ta bàn luận ở ngoài đời và nói về nó trong các đề thi. Vì vậy, hôm nay IES Education sẽ chia sẽ cùng bạn một số từ vựng tiếng anh để nói về chủ đề này. Giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và sẵn sàng bàn luận về nó một cách tự tin khi đã có vốn từ vựng.

1. Từ vựng về cộng đồng khi có dịch COVID-19

Cluster: ổ dịch

Community spread: sự lây nhiễm cộng đồng

Mass gathering: tụ tập đông người

Infect: lây lan, truyền nhiễm

Quarantine camp: khu cách ly tập trung

Containment zone: khu phong toả

Herd immunity: miễn dịch cộng đồng

Community spread: lây nhiễm cộng đồng

Outbreak: Sự bùng nổ ca nhiễm

Curfew: lệnh giới nghiêm

Lockdown: sự phong tỏa

Quarantine: cách ly / thời gian cách ly

Self-isolation: tự cách ly

Social distancing: dãn cách xã hội

Travel restriction: lệnh cấm di chuyển


 

2. Từ vựng về bệnh nhân COVID-19

Incubation period: giai đoạn ủ bệnh

Respiratory droplets: những giọt dịch hô hấp

Contact tracing: truy vết những người đã tiếp xúc với người bệnh

Confirmed patient: bệnh nhân F0

Person under investigation (PUI): người nghi nhiễm

Super-spreader: bệnh nhân siêu lây nhiễm


 

3. Từ vựng về bệnh COVID-19

Novel coronavirus: chủng virus corona mới

Epidemic: bệnh dịch

Pandemic: đại dịch


Variant: biến chủng


 

4. Từ vựng chuyên ngành y tế liên quan chủ đề covid-19

Contact tracing: truy vết

Diagnose: chẩn đoán

Respiratory: thuộc về hô hấp, thuộc hệ hô hấp

Screening: xét nghiệm, sàng lọc

Treatment: việc điều trị, chữa bệnh

Vaccine: vắc-xin

Pre existing medical condition: bệnh lý nền

Asymptomatic: không triệu chứng

Pre-symptomatic: tiền triệu chứng

Test positive / negative for (covid-19) : xét nghiệm dương tính/âm tính

Ventilator: máy thở

Inccubation period: thời gian ủ bệnh

Co-morbidity: bệnh lý nền

Disinfect: khử trùng

 

Hy vọng những từ vựng này sẽ hữu ích cho bạn trong cuộc sống và giao tiếp tiếng anh.

 

IES EDUCATION