• HOTLINE: 0915897975 - 0906700136 - 0901343116
  • MAIL: info@iesc.edu.vn
Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 15/12/2021 - Lượt xem: 405


 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Từ vựng về ngày Giáng Sinh

Christmas (ˈkrɪsməs)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Winter (ˈwɪnt̬ɚ)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Santa Claus (ˈsænt̬ə klɑːz) / Father Christmas (ˌfɑːðə ˈkrɪsməs) / Santa (ˈsæntə) / Kris Kringle (ˌkrɪs ˈkrɪŋɡl)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Reindeer (ˈreɪndɪr)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Santa sack (ˈsæntə sæk)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Gift (ɡɪft) / Present (ˈprezənt) 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Sled (sled) / Sleigh (sleɪ)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Elf (elf)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Snowman (’snoumən)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Fireplace (’faɪə.pleɪs)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Scarf (skɑ:rf) 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


A carol (ˈkærəl)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


A White Christmas (ˌwaɪt ˈkrɪsməs)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Church (tʃɜːtʃ)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

 

Từ vựng về đồ ăn truyền thống

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Turkey (ˈtɜːki)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Gingerbread man (ˈdʒɪndʒəbred mæn)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Candy cane (ˈkændi keɪn)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

A pudding(ˈpʊdɪŋ)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Eggnog (ˈeɡ.nɑːɡ)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Hot chocolate ( hɒt ˈtʃɒklət) 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Cookie ( ˈkʊki) 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

 

Từ vựng về đồ trang trí Giáng Sinh

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Ornament (’ɔ:nəmənt)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL


Christmas card (ˈkrɪs.məs ˌkɑːrd)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Christmas stocking (krɪsməs ˈstɑːkɪŋ)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Christmas tree (ˈkrɪsməs tri:) / Pine (paɪn)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Spruce (spruːs)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Candle (ˈkændəl)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Ribbon (ˈrɪbən)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Tinsel (ˈ tɪn.səl) 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Fairy lights (ˈ fer.i ˌlaɪts) 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Bell (bel)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Wreath (riθ)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Mistletoe (ˈmɪsəltoʊ)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Snowflake (’snəʊ.fleɪk)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

Card (kɑ:rd) 

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH, NOEL

 

IES EDUCATION