[HỌC TƯ VỰNG TIẾNG ANH] - Chủ đề du lịch mùa hè

[HỌC TƯ VỰNG TIẾNG ANH] - Chủ đề du lịch mùa hè

Ngày: 13/06/2023 lúc 11:33AM

Mùa hè đã đến, và đó là thời điểm tuyệt vời để chuẩn bị cho những chuyến du lịch thú vị. Để thỏa mãn niềm đam mê khám phá thế giới và trải nghiệm văn hóa mới, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề du lịch mùa hè là vô cùng quan trọng.

Với việc sử dụng từ vựng tiếng Anh phong phú và chính xác, bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp với người địa phương, đặt phòng khách sạn, hoặc tham gia các hoạt động du lịch thú vị. Từ viện của chúng tôi đã tạo ra một trang web và trang mạng xã hội với mục đích giúp bạn học từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch mùa hè một cách hiệu quả. Hãy đi tìm hiểu các từ vựng liên quan đến chủ đề du lịch mùa hè của Trung Tâm Anh Ngữ IES Eudcation gửi đến cho bạn!

du-lich-mua-he

Dưới đây là 50 từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề du lịch mùa hè và nghĩa của chúng

du-lich-mua-he

 

  1. Beach - Bãi biển
  2. Resort - Khu nghỉ dưỡng
  3. Vacation - Kỳ nghỉ
  4. Sunscreen - Kem chống nắng
  5. Swimming - Bơi lội
  6. Surfing - Lướt ván
  7. Snorkeling - Lặn ngắm san hô
  8. Hiking - Đi bộ đường dài
  9. Camping - Cắm trại
  10. Picnic - Dã ngoại
  11. Sightseeing - Tham quan
  12. Adventure - Phiêu lưu
  13. Backpacking - Đi du lịch bụi
  14. Souvenir - Đồ lưu niệm
  15. Cruise - Chuyến du thuyền
  16. Island - Hòn đảo
  17. Mountain - Núi
  18. Forest - Rừng
  19. Waterfall - Thác nước
  20. Desert - Sa mạc
  21. Wildlife - Động vật hoang dã
  22. Tourist - Du khách
  23. Guide - Hướng dẫn viên
  24. Passport - Hộ chiếu
  25. Visa - Thị thực
  26. Luggage - Hành lý
  27. Ticket - Vé
  28. Reservation - Đặt phòng
  29. Transportation - Phương tiện giao thông

du-lich-mua-he

  1. Airport - Sân bay
  2. Hotel - Khách sạn
  3. Hostel - Nhà nghỉ
  4. Restaurant - Nhà hàng
  5. Local cuisine - Ẩm thực địa phương
  6. Tour - Chuyến tham quan
  7. Rental - Cho thuê
  8. Beach chair - Ghế bãi biển
  9. Umbrella - Cái ô
  10. Camera - Máy ảnh
  11. Sunhat - Mũ chống nắng
  12. Sandcastle - Lâu đài cát
  13. Jet ski - Xe trượt nước
  14. Parasailing - Lướt ván trên không
  15. Diving - Lặn biển
  16. Relaxation - Thư giãn
  17. Excursion - Chuyến đi tham quan
  18. Itinerary - Lịch trình
  19. Landmark - Địa danh nổi tiếng
  20. Scenic - Cảnh quan đẹp
  21. Vacation rental - Cho thuê nhà nghỉ mùa hè

Hy vọng những từ vựng này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động du lịch mùa hè. 

Trung Tâm Anh Ngữ IES Education mong rằng những từ vụng trên sẽ giúp các bạn có 1 chuyến du lịch thật vui cung gia đình và người thân yêu nhé

Tham khảo thêm: 

IESC
BÌNH LUẬN
Bài viết mới nhất